kindly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tử tế, một cách nhân từ
Definition (English)
in a considerate or compassionate way
Câu ví dụ
He kindly spoke on her behalf when she was too nervous to speak .
Anh ấy đã tử tế nói thay cho cô ấy khi cô ấy quá lo lắng để nói.
Luyện tập
"kindly" nghĩa là gì?