Nghĩa tiếng Việt
một cách tử tế, một cách nhân từ
Đừng chỉ tra "kindly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a considerate or compassionate way
Câu ví dụ
He kindly spoke on her behalf when she was too nervous to speak .
Anh ấy đã tử tế nói thay cho cô ấy khi cô ấy quá lo lắng để nói.
Luyện tập
"kindly" nghĩa là gì?