empathetically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đồng cảm, với sự đồng cảm
Đừng chỉ tra "empathetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows deep understanding by sharing or imagining someone else's feelings
Câu ví dụ
The teacher empathetically addressed the student 's anxiety about the exam .
Giáo viên đã một cách đồng cảm giải quyết sự lo lắng của học sinh về kỳ thi.
Luyện tập
"empathetically" nghĩa là gì?