Nghĩa tiếng Việt
ngọt ngào, dịu dàng
Đừng chỉ tra "sweetly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a kind, gentle, or pleasant manner
Câu ví dụ
The child sweetly asked if she could stay up late .
Đứa trẻ đã hỏi ngọt ngào rằng liệu nó có thể thức khuya không.
Luyện tập
"sweetly" nghĩa là gì?