obligingly

/əˈbɫaɪdʒɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tận tình, sẵn lòng
🎯
Đừng chỉ tra "obligingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a helpful and willing way, especially to do a favor or accommodate someone
✏️
Câu ví dụ
He obligingly translated the menu for the tourists .
Anh ấy đã sẵn lòng dịch thực đơn cho khách du lịch.
✅
Luyện tập

"obligingly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference