graciously

/ˈɡɹeɪʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tử tế, một cách hào phóng
🎯
Đừng chỉ tra "graciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a kind, polite, and generous manner
✏️
Câu ví dụ
They graciously accepted the modest gift without a hint of condescension .
Họ đã lịch sự chấp nhận món quà khiêm tốn mà không hề có chút kiêu ngạo nào.
✅
Luyện tập

"graciously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference