socially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách xã hội, về mặt xã hội
🎯
Đừng chỉ tra "socially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is related to society, its structure, or classification
✏️
Câu ví dụ
Technology has transformed the way people connect and communicate socially.
Công nghệ đã biến đổi cách mọi người kết nối và giao tiếp xã hội.
✅
Luyện tập

"socially" nghĩa là gì?