Nghĩa tiếng Việt
một cách xã hội, về mặt xã hội
Đừng chỉ tra "socially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to society, its structure, or classification
Câu ví dụ
Technology has transformed the way people connect and communicate socially.
Công nghệ đã biến đổi cách mọi người kết nối và giao tiếp xã hội.
Luyện tập
"socially" nghĩa là gì?