Nghĩa tiếng Việt
một cách văn hóa
Đừng chỉ tra "culturally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to the cultural ideas and behavior of a particular group or society
Câu ví dụ
The museum ’s exhibit is culturally enriching , showcasing ancient artifacts .
Triển lãm của bảo tàng làm giàu văn hóa, trưng bày các hiện vật cổ xưa.
Luyện tập
"culturally" nghĩa là gì?