culturally

/ˈkəɫtʃɝəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách văn hóa
🎯
Đừng chỉ tra "culturally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is related to the cultural ideas and behavior of a particular group or society
✏️
Câu ví dụ
The museum ’s exhibit is culturally enriching , showcasing ancient artifacts .
Triển lãm của bảo tàng làm giàu văn hóa, trưng bày các hiện vật cổ xưa.
✅
Luyện tập

"culturally" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này