Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoại giao
Đừng chỉ tra "diplomatically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that concerns the formal conduct of relations between countries or governments
Câu ví dụ
She spoke diplomatically at the summit , avoiding direct blame .
Cô ấy nói một cách ngoại giao tại hội nghị thượng đỉnh, tránh đổ lỗi trực tiếp.
Luyện tập
"diplomatically" nghĩa là gì?