constitutionally

/ˌkɑnstəˈtuʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo hiến pháp, một cách hợp hiến
🎯
Đừng chỉ tra "constitutionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding a constitution, the fundamental law of a nation, or the principles and structures outlined in a constitution
✏️
Câu ví dụ
Legal challenges often involve assessing whether actions are constitutionally permissible .
Những thách thức pháp lý thường liên quan đến việc đánh giá xem các hành động có được hiến pháp cho phép hay không.
✅
Luyện tập

"constitutionally" nghĩa là gì?