Nghĩa tiếng Việt
một cách thương mại, từ góc độ thương mại
Đừng chỉ tra "commercially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner relates to commerce, trade, or business activities
Câu ví dụ
Companies often collaborate commercially to leverage each other 's strengths .
Các công ty thường hợp tác thương mại để tận dụng thế mạnh của nhau.
Luyện tập
"commercially" nghĩa là gì?