commercially

/kəˈmɝʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thương mại, từ góc độ thương mại
🎯
Đừng chỉ tra "commercially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner relates to commerce, trade, or business activities
✏️
Câu ví dụ
Companies often collaborate commercially to leverage each other 's strengths .
Các công ty thường hợp tác thương mại để tận dụng thế mạnh của nhau.
✅
Luyện tập

"commercially" nghĩa là gì?