societally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách xã hội, theo cách liên quan đến xã hội
Đừng chỉ tra "societally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to society or the collective behavior and values of a community
Luyện tập
"societally" nghĩa là gì?