Nghĩa tiếng Việt
về mặt chủng tộc, theo chủng tộc
Đừng chỉ tra "racially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding race or the categorization of individuals based on physical traits such as skin color, facial features, and hair texture
Câu ví dụ
Racially sensitive language and representation in media contribute to positive social perceptions .
Ngôn ngữ và hình ảnh đại diện nhạy cảm về chủng tộc trong truyền thông góp phần tạo nên nhận thức xã hội tích cực.
Luyện tập
"racially" nghĩa là gì?