racially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt chủng tộc, theo chủng tộc
🎯
Đừng chỉ tra "racially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding race or the categorization of individuals based on physical traits such as skin color, facial features, and hair texture
✏️
Câu ví dụ
Racially sensitive language and representation in media contribute to positive social perceptions .
Ngôn ngữ và hình ảnh đại diện nhạy cảm về chủng tộc trong truyền thông góp phần tạo nên nhận thức xã hội tích cực.
✅
Luyện tập

"racially" nghĩa là gì?