Nghĩa tiếng Việt
về mặt tài chính, theo cách tài chính
Đừng chỉ tra "financially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to money or its management
Câu ví dụ
They planned their expenses carefully to live financially comfortably .
Họ lên kế hoạch chi tiêu cẩn thận để sống tài chính thoải mái.
Luyện tập
"financially" nghĩa là gì?