monetarily

/mɑnəˈtɝɪɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt tiền bạc, về mặt tài chính
🎯
Đừng chỉ tra "monetarily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that relates to money or financial matters
✏️
Câu ví dụ
Economic policies can impact individuals and businesses monetarily.
Các chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng về mặt tiền tệ đến cá nhân và doanh nghiệp.
✅
Luyện tập

"monetarily" nghĩa là gì?