Nghĩa tiếng Việt
về mặt tiền bạc, về mặt tài chính
Đừng chỉ tra "monetarily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to money or financial matters
Câu ví dụ
Economic policies can impact individuals and businesses monetarily.
Các chính sách kinh tế có thể ảnh hưởng về mặt tiền tệ đến cá nhân và doanh nghiệp.
Luyện tập
"monetarily" nghĩa là gì?