Nghĩa tiếng Việt
về mặt lịch sử, trong lịch sử
Đừng chỉ tra "historically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way related to the past
Câu ví dụ
Scientific advancements have accelerated historically, transforming societies .
Những tiến bộ khoa học đã tăng tốc theo lịch sử, biến đổi xã hội.
Luyện tập
"historically" nghĩa là gì?