historically

/hɪˈstɔɹɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt lịch sử, trong lịch sử
🎯
Đừng chỉ tra "historically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way related to the past
✏️
Câu ví dụ
Scientific advancements have accelerated historically, transforming societies .
Những tiến bộ khoa học đã tăng tốc theo lịch sử, biến đổi xã hội.
✅
Luyện tập

"historically" nghĩa là gì?