since

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ đó, kể từ đó
🎯
Đừng chỉ tra "since" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
from a specific point in the past until the present time
✏️
Câu ví dụ
The policy change was implemented in March , and its impact has been observed since.
Thay đổi chính sách được thực hiện vào tháng 3, và tác động của nó đã được quan sát từ đó.
✅
Luyện tập

"since" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past