long ago
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
từ lâu, ngày xưa
Đừng chỉ tra "long ago" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a time far in the past
Câu ví dụ
The tradition originated long ago and has been passed down through generations .
Truyền thống này bắt nguồn từ lâu và đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Luyện tập
"long ago" nghĩa là gì?