long ago

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ lâu, ngày xưa
🎯
Đừng chỉ tra "long ago" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a time far in the past
✏️
Câu ví dụ
The tradition originated long ago and has been passed down through generations .
Truyền thống này bắt nguồn từ lâu và đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
✅
Luyện tập

"long ago" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past