newly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mới, gần đây
🎯
Đừng chỉ tra "newly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at or during a time that is recent
✏️
Câu ví dụ
The company introduced a newly developed product .
Công ty đã giới thiệu một sản phẩm mới được phát triển.
✅
Luyện tập

"newly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past