Nghĩa tiếng Việt
mới, gần đây
Đừng chỉ tra "newly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or during a time that is recent
Câu ví dụ
The company introduced a newly developed product .
Công ty đã giới thiệu một sản phẩm mới được phát triển.
Luyện tập
"newly" nghĩa là gì?