all along

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ đầu, suốt từ đầu đến giờ
🎯
Đừng chỉ tra "all along" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
from the beginning or continuously throughout a period of time
✏️
Câu ví dụ
He was aware of the mistake all along but did n't point it out .
Anh ấy biết về sai lầm từ đầu nhưng không chỉ ra.
✅
Luyện tập

"all along" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past