long since
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đã lâu, từ lâu
Đừng chỉ tra "long since" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
from a considerable time before the present or a specified time
Câu ví dụ
The old factory has long since closed .
Nhà máy cũ đã đóng cửa từ lâu.
Luyện tập
"long since" nghĩa là gì?