long since

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã lâu, từ lâu
🎯
Đừng chỉ tra "long since" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
from a considerable time before the present or a specified time
✏️
Câu ví dụ
The old factory has long since closed .
Nhà máy cũ đã đóng cửa từ lâu.
✅
Luyện tập

"long since" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Past