Nghĩa tiếng Việt
được cải thiện, được nâng cao
Đừng chỉ tra "enhanced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
improved in value, quality, or performance
Câu ví dụ
The enhanced safety features of the new car model earned it top ratings in crash tests .
Các tính năng an toàn được nâng cao của mẫu xe mới đã giúp nó đạt được xếp hạng cao nhất trong các bài kiểm tra va chạm.
Luyện tập
"enhanced" nghĩa là gì?