Nghĩa tiếng Việt
bị ảnh hưởng, xúc động
Đừng chỉ tra "affected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
displaying an emotional reaction or response
Câu ví dụ
She was deeply affected by the kindness of the strangers who helped her.
Cô ấy đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi lòng tốt của những người lạ đã giúp đỡ cô.
Luyện tập
"affected" nghĩa là gì?