Nghĩa tiếng Việt
được cấp phép, có giấy phép
Đừng chỉ tra "licensed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
officially permitted or authorized by a recognized authority, often through the granting of a license
Câu ví dụ
The company is licensed to manufacture and distribute pharmaceutical products.
Công ty được cấp phép sản xuất và phân phối các sản phẩm dược phẩm.
Luyện tập
"licensed" nghĩa là gì?