licensed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được cấp phép, có giấy phép
🎯
Đừng chỉ tra "licensed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
officially permitted or authorized by a recognized authority, often through the granting of a license
✏️
Câu ví dụ
The company is licensed to manufacture and distribute pharmaceutical products.
Công ty được cấp phép sản xuất và phân phối các sản phẩm dược phẩm.
✅
Luyện tập

"licensed" nghĩa là gì?