Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
Đừng chỉ tra "restrictive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
imposing limitations or boundaries that can hinder freedom or action
Câu ví dụ
He found the dress code at the office too restrictive for his personal style .
Anh ấy thấy quy định trang phục tại văn phòng quá hạn chế đối với phong cách cá nhân của mình.
Luyện tập
"restrictive" nghĩa là gì?