restrictive

/ɹiˈstɹɪktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "restrictive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
imposing limitations or boundaries that can hinder freedom or action
✏️
Câu ví dụ
He found the dress code at the office too restrictive for his personal style .
Anh ấy thấy quy định trang phục tại văn phòng quá hạn chế đối với phong cách cá nhân của mình.
✅
Luyện tập

"restrictive" nghĩa là gì?