corrective

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa, khắc phục
🎯
Đừng chỉ tra "corrective" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended or designed to improve or correct a bad or undesirable situation
✏️
Câu ví dụ
The corrective actions taken by the government aimed to reduce pollution levels in the city .
Các biện pháp khắc phục được chính phủ thực hiện nhằm giảm mức độ ô nhiễm trong thành phố.
✅
Luyện tập

"corrective" nghĩa là gì?