corrosive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn mòn, phá hủy
🎯
Đừng chỉ tra "corrosive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to cause damage or destruction, especially through chemical reactions
✏️
Câu ví dụ
The corrosive influence of negative thinking can undermine mental health .
Ảnh hưởng ăn mòn của suy nghĩ tiêu cực có thể làm suy yếu sức khỏe tâm thần.
✅
Luyện tập

"corrosive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này