Nghĩa tiếng Việt
ăn mòn, phá hủy
Đừng chỉ tra "corrosive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to cause damage or destruction, especially through chemical reactions
Câu ví dụ
The corrosive influence of negative thinking can undermine mental health .
Ảnh hưởng ăn mòn của suy nghĩ tiêu cực có thể làm suy yếu sức khỏe tâm thần.
Luyện tập
"corrosive" nghĩa là gì?