coercive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cưỡng chế, ép buộc
🎯
Đừng chỉ tra "coercive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
using force or threat to persuade people to do something that they are reluctant to do
✏️
Câu ví dụ
The coercive influence of peer pressure compelled him to engage in risky behavior .
Ảnh hưởng cưỡng chế của áp lực đồng trang lứa đã buộc anh ta tham gia vào hành vi mạo hiểm.
✅
Luyện tập

"coercive" nghĩa là gì?