Nghĩa tiếng Việt
cưỡng chế, ép buộc
Đừng chỉ tra "coercive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
using force or threat to persuade people to do something that they are reluctant to do
Câu ví dụ
The coercive influence of peer pressure compelled him to engage in risky behavior .
Ảnh hưởng cưỡng chế của áp lực đồng trang lứa đã buộc anh ta tham gia vào hành vi mạo hiểm.
Luyện tập
"coercive" nghĩa là gì?