cohesive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
gắn kết, thống nhất
Definition (English)
creating unity or consistency
Câu ví dụ
The cohesive branding strategy helped to establish a strong and recognizable brand identity .
Chiến lược xây dựng thương hiệu gắn kết đã giúp thiết lập một bản sắc thương hiệu mạnh mẽ và dễ nhận biết.
Luyện tập
"cohesive" nghĩa là gì?