illustrative

/ˌɪˈɫəstɹətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
minh họa, giải thích
🎯
Đừng chỉ tra "illustrative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing clear examples or demonstrations to help explain something
✏️
Câu ví dụ
The experiment 's results were illustrative of the relationship between temperature and plant growth .
Kết quả thí nghiệm đã minh họa mối quan hệ giữa nhiệt độ và sự phát triển của cây trồng.
✅
Luyện tập

"illustrative" nghĩa là gì?