Nghĩa tiếng Việt
minh họa, giải thích
Đừng chỉ tra "illustrative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing clear examples or demonstrations to help explain something
Câu ví dụ
The experiment 's results were illustrative of the relationship between temperature and plant growth .
Kết quả thí nghiệm đã minh họa mối quan hệ giữa nhiệt độ và sự phát triển của cây trồng.
Luyện tập
"illustrative" nghĩa là gì?