Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, cách mạng
Đừng chỉ tra "transformative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the power to bring about significant changes or transformations
Câu ví dụ
His transformative ideas sparked a cultural shift in how we approach sustainability.
Những ý tưởng biến đổi của anh ấy đã tạo ra một sự thay đổi văn hóa trong cách chúng ta tiếp cận tính bền vững.
Luyện tập
"transformative" nghĩa là gì?