transformative

/ˌtɹænsˈfɔɹmɑˌtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, cách mạng
🎯
Đừng chỉ tra "transformative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the power to bring about significant changes or transformations
✏️
Câu ví dụ
His transformative ideas sparked a cultural shift in how we approach sustainability.
Những ý tưởng biến đổi của anh ấy đã tạo ra một sự thay đổi văn hóa trong cách chúng ta tiếp cận tính bền vững.
✅
Luyện tập

"transformative" nghĩa là gì?