suggestive

/səˈdʒɛstɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gợi ý, gợi mở
🎯
Đừng chỉ tra "suggestive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
implying or hinting at a particular meaning or idea, often in a subtle or indirect way
✏️
Câu ví dụ
The suggestive gestures of the actor added depth to the character 's portrayal .
Những cử chỉ gợi ý của diễn viên đã thêm chiều sâu vào cách miêu tả nhân vật.
✅
Luyện tập

"suggestive" nghĩa là gì?