Nghĩa tiếng Việt
gây chia rẽ, gây bất đồng
Đừng chỉ tra "divisive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing disagreement or hostility by creating strong differences of opinion among people
Câu ví dụ
The divisive nature of the debate made it challenging to find common ground .
Bản chất chia rẽ của cuộc tranh luận khiến việc tìm kiếm tiếng nói chung trở nên khó khăn.
Luyện tập
"divisive" nghĩa là gì?