reading

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đọc, việc đọc
🎯
Đừng chỉ tra "reading" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act or process of looking at a written or printed piece and comprehending its meaning
✏️
Câu ví dụ
The teacher observed the students ' reading abilities during the silent reading session .
Giáo viên quan sát khả năng đọc của học sinh trong buổi đọc thầm.
✅
Luyện tập

"reading" nghĩa là gì?