juggling

/ˈdʒəɡəɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tung hứng, nghệ thuật tung hứng
🎯
Đừng chỉ tra "juggling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the skill of keeping multiple objects, such as balls, in motion simultaneously by tossing and catching them
✅
Luyện tập

"juggling" nghĩa là gì?