quick

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
💡
Definition (English)
in a manner that is fast and takes little time
✏️
Câu ví dụ
He had to learn real quick how to get along .
Anh ấy phải học cách hòa hợp rất nhanh.
Luyện tập

"quick" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này