quick
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
Definition (English)
in a manner that is fast and takes little time
Câu ví dụ
He had to learn real quick how to get along .
Anh ấy phải học cách hòa hợp rất nhanh.
Luyện tập
"quick" nghĩa là gì?