sluggishly

/ˈsɫəɡɪʃɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, uể oải
🎯
Đừng chỉ tra "sluggishly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with little energy, speed, or enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The bear moved sluggishly after hibernation .
Con gấu di chuyển chậm chạp sau khi ngủ đông.
✅
Luyện tập

"sluggishly" nghĩa là gì?