sluggishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, uể oải
Definition (English)
with little energy, speed, or enthusiasm
Câu ví dụ
The bear moved sluggishly after hibernation .
Con gấu di chuyển chậm chạp sau khi ngủ đông.
Luyện tập
"sluggishly" nghĩa là gì?