sluggishly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, uể oải
💡
Definition (English)
with little energy, speed, or enthusiasm
✏️
Câu ví dụ
The bear moved sluggishly after hibernation .
Con gấu di chuyển chậm chạp sau khi ngủ đông.
Luyện tập

"sluggishly" nghĩa là gì?