Nghĩa tiếng Việt
chậm chạp, uể oải
Đừng chỉ tra "sluggishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with little energy, speed, or enthusiasm
Câu ví dụ
The bear moved sluggishly after hibernation .
Con gấu di chuyển chậm chạp sau khi ngủ đông.
Luyện tập
"sluggishly" nghĩa là gì?