post-haste
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khẩn trương, nhanh chóng
Đừng chỉ tra "post-haste" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with speed and urgency
Câu ví dụ
Realizing the mistake , he corrected it post-haste.
Nhận ra sai lầm, anh ấy đã sửa nó ngay lập tức.
Luyện tập
"post-haste" nghĩa là gì?