fleetly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, một cách nhanh nhẹn
Đừng chỉ tra "fleetly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a quick and graceful manner
Câu ví dụ
The cat moved fleetly to catch the elusive mouse
Con mèo di chuyển nhanh nhẹn để bắt con chuột khó nắm bắt
Luyện tập
"fleetly" nghĩa là gì?