Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, hăng hái
Đừng chỉ tra "briskly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a quick and energetic manner
Câu ví dụ
The dancer moved briskly across the stage .
Vũ công di chuyển nhanh nhẹn trên sân khấu.
Luyện tập
"briskly" nghĩa là gì?