briskly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn, hăng hái
🎯
Đừng chỉ tra "briskly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a quick and energetic manner
✏️
Câu ví dụ
The dancer moved briskly across the stage .
Vũ công di chuyển nhanh nhẹn trên sân khấu.
✅
Luyện tập

"briskly" nghĩa là gì?