Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
Đừng chỉ tra "swiftly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a quick or immediate way
Câu ví dụ
The delivery service ensures packages are shipped swiftly.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo các gói hàng được vận chuyển nhanh chóng.
Luyện tập
"swiftly" nghĩa là gì?