swiftly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
💡
Definition (English)
in a quick or immediate way
✏️
Câu ví dụ
The delivery service ensures packages are shipped swiftly.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo các gói hàng được vận chuyển nhanh chóng.
Luyện tập

"swiftly" nghĩa là gì?