hurriedly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vội vàng, hối hả
🎯
Đừng chỉ tra "hurriedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a rushed or quick manner
✏️
Câu ví dụ
The students scribbled hurriedly to complete the test in time .
Các học sinh vội vàng viết nguệch ngoạc để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.
✅
Luyện tập

"hurriedly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Speed