Nghĩa tiếng Việt
vội vàng, hối hả
Đừng chỉ tra "hurriedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a rushed or quick manner
Câu ví dụ
The students scribbled hurriedly to complete the test in time .
Các học sinh vội vàng viết nguệch ngoạc để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.
Luyện tập
"hurriedly" nghĩa là gì?