preventative

/pɹiˈvɛntətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng ngừa, ngăn chặn
🎯
Đừng chỉ tra "preventative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended to hinder or prevent something from happening
✏️
Câu ví dụ
Implementing strict regulations is a preventative approach to minimize environmental pollution .
Việc thực hiện các quy định nghiêm ngặt là một cách tiếp cận phòng ngừa để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
✅
Luyện tập

"preventative" nghĩa là gì?