Nghĩa tiếng Việt
phòng ngừa, ngăn chặn
Đừng chỉ tra "preventative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended to hinder or prevent something from happening
Câu ví dụ
Implementing strict regulations is a preventative approach to minimize environmental pollution .
Việc thực hiện các quy định nghiêm ngặt là một cách tiếp cận phòng ngừa để giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Luyện tập
"preventative" nghĩa là gì?