dismissive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
coi thường, khinh miệt
🎯
Đừng chỉ tra "dismissive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a lack of interest or respect by ignoring or minimizing someone or something's importance
✏️
Câu ví dụ
Her dismissive response to the question indicated she did n't want to talk about it .
Câu trả lời coi thường của cô ấy cho câu hỏi cho thấy cô ấy không muốn nói về nó.
✅
Luyện tập

"dismissive" nghĩa là gì?