Nghĩa tiếng Việt
coi thường, khinh miệt
Đừng chỉ tra "dismissive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing a lack of interest or respect by ignoring or minimizing someone or something's importance
Câu ví dụ
Her dismissive response to the question indicated she did n't want to talk about it .
Câu trả lời coi thường của cô ấy cho câu hỏi cho thấy cô ấy không muốn nói về nó.
Luyện tập
"dismissive" nghĩa là gì?