Nghĩa tiếng Việt
mài mòn, thô ráp
Đừng chỉ tra "abrasive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
rough or coarse enough to scrape or wear away surfaces through rubbing
Câu ví dụ
The abrasive sandpaper smoothed the rough edges of the wood .
Giấy nhám mài mòn đã làm mịn các cạnh thô ráp của gỗ.
Luyện tập
"abrasive" nghĩa là gì?