Nghĩa tiếng Việt
xây dựng, có ích
Đừng chỉ tra "constructive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
contributing to building or improving, often by providing useful ideas or solutions
Câu ví dụ
The constructive use of resources resulted in the completion of the construction project ahead of schedule .
Việc sử dụng xây dựng các nguồn lực đã dẫn đến việc hoàn thành dự án xây dựng trước thời hạn.
Luyện tập
"constructive" nghĩa là gì?