constructive

/kənˈstɹəktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng, có ích
🎯
Đừng chỉ tra "constructive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
contributing to building or improving, often by providing useful ideas or solutions
✏️
Câu ví dụ
The constructive use of resources resulted in the completion of the construction project ahead of schedule .
Việc sử dụng xây dựng các nguồn lực đã dẫn đến việc hoàn thành dự án xây dựng trước thời hạn.
✅
Luyện tập

"constructive" nghĩa là gì?