Nghĩa tiếng Việt
công khai, thẳng thắn
Đừng chỉ tra "openly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is honest or direct
Câu ví dụ
The teacher openly encouraged students to ask questions in class .
Giáo viên đã công khai khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong lớp.
Luyện tập
"openly" nghĩa là gì?