surreptitiously

/ˌsɝəpˈtɪʃəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, một cách lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "surreptitiously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a secretive manner to avoid drawing attention
✏️
Câu ví dụ
The students whispered surreptitiously during the silent library hours .
Các học sinh thì thầm lén lút trong giờ im lặng của thư viện.
✅
Luyện tập

"surreptitiously" nghĩa là gì?