covertly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí mật, lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "covertly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the intention of keeping actions, plans, or operations secret
✏️
Câu ví dụ
The hacker gained access to the system covertly, leaving no trace .
Tin tặc đã truy cập vào hệ thống một cách bí mật, không để lại dấu vết.
✅
Luyện tập

"covertly" nghĩa là gì?