Nghĩa tiếng Việt
bí mật, lén lút
Đừng chỉ tra "covertly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the intention of keeping actions, plans, or operations secret
Câu ví dụ
The hacker gained access to the system covertly, leaving no trace .
Tin tặc đã truy cập vào hệ thống một cách bí mật, không để lại dấu vết.
Luyện tập
"covertly" nghĩa là gì?