Nghĩa tiếng Việt
bí mật, lén lút
Đừng chỉ tra "clandestinely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with an intention to avoid detection or attention
Câu ví dụ
The manuscript was written clandestinely during a period of political censorship .
Bản thảo được viết một cách bí mật trong thời kỳ kiểm duyệt chính trị.
Luyện tập
"clandestinely" nghĩa là gì?