publicly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công khai, một cách công cộng
🎯
Đừng chỉ tra "publicly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is visible or accessible to the general public
✏️
Câu ví dụ
The decision was publicly discussed during the town hall meeting .
Quyết định đã được thảo luận công khai trong cuộc họp tòa thị chính.
✅
Luyện tập

"publicly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này