Nghĩa tiếng Việt
công khai, một cách công cộng
Đừng chỉ tra "publicly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is visible or accessible to the general public
Câu ví dụ
The decision was publicly discussed during the town hall meeting .
Quyết định đã được thảo luận công khai trong cuộc họp tòa thị chính.
Luyện tập
"publicly" nghĩa là gì?